ammonium ion

ammonium ion

A student draws the ammonium ion structure on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Ion amoni (ký hiệu hóa học: NH₄⁺) một ion đa nguyên tử mang điện tích dương, được hình thành khi amoniac (NH₃) kết hợp với một ion hydro (H⁺). Ion này nhiều tính chất hóa học tương tự như ion kim loại kiềm ( dụ: ion natri, ion kali).

dụ sử dụng
  • (Trong dung dịch nước, ion amoni tồn tạidạng cân bằng với amoniac.)
  • (Phân bón chứa ion amoni cung cấp nitơ cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammonium ion trong hóa học phân tích": được dùng để nhận biết định lượng các hợp chất chứa nitơ.

    • Phản ứng giữa ammonium ion thuốc thử Nessler tạo ra kết tủa màu nâu đỏ. (Phản ứng giữa ion amoni thuốc thử Nessler tạo ra kết tủa màu nâu đỏ.)
  • "ammonium ion trong sinh học": sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa nitơ của vi sinh vật.

    • Vi khuẩn nitrat hóa chuyển hóa ammonium ion thành nitrit. (Vi khuẩn nitrat hóa chuyển hóa ion amoni thành nitrit.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoniac (NH₃): hợp chất gốc, không mang điện tích, mùi khai đặc trưng.

    • Amoniac chất khí dễ tan trong nước. (Amoniac chất khí dễ tan trong nước.)
  • Muối amoni: hợp chất chứa ion amoni kết hợp với gốc axit, dụ: amoni clorua (NH₄Cl).

    • Muối amoni thường được dùng làm phân bón. (Muối amoni thường được dùng làm phân bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Ion NH₄⁺: ký hiệu hóa học thay thế cho ammonium ion.
  • Cation amoni: nhấn mạnh bản chất mang điện tích dương của ion này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ hóa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "ammonium ion" trong tiếng Việt.